thương tổn
Danh từ:
- Sự thiệt hại, tổn thất về mặt thể chất hoặc tinh thần: Chỉ trạng thái bị hư hại, suy giảm hoặc bị làm cho đau đớn.
- Vết thương, chỗ bị tổn hại: Có thể chỉ một vị trí cụ thể trên cơ thể hoặc một khía cạnh bị tổn hại.
Động từ:
- Làm cho bị thiệt hại, gây tổn thương: Hành động gây ra sự hư hại hoặc đau đớn cho ai đó hoặc cái gì đó.
Danh từ:
- Sau trận động đất, thương tổn về người và của là rất lớn. (Sau trận động đất, tổn thất về người và tài sản là rất lớn.)
- Những lời nói ác ý để lại thương tổn sâu sắc trong lòng cô ấy. (Những lời nói ác ý để lại tổn thương sâu sắc trong lòng cô ấy.)
- Bác sĩ đang kiểm tra vết thương tổn trên cánh tay bệnh nhân. (Bác sĩ đang kiểm tra vết thương trên cánh tay bệnh nhân.)
Động từ:
- Hành động đó có thể thương tổn đến thanh danh của cả gia đình. (Hành động đó có thể làm tổn hại đến thanh danh của cả gia đình.)
- Viên đạn đã thương tổn phổi của nạn nhân. (Viên đạn đã gây tổn thương phổi của nạn nhân.)
"gây thương tổn": là cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động tạo ra sự tổn hại.
- Lời đồn thổi vô căn cứ đã gây thương tổn nghiêm trọng đến uy tín của công ty. (Những lời đồn thổi vô căn cứ đã gây ra tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của công ty.)
"thương tổn tinh thần" / "thương tổn thể xác": phân biệt rõ loại hình tổn hại.
- Vụ tai nạn không chỉ gây thương tổn thể xác mà còn để lại thương tổn tinh thần nặng nề. (Vụ tai nạn không chỉ gây tổn thương thể chất mà còn để lại tổn thương tinh thần nặng nề.)
Tổn thương (danh từ/động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "thương tổn" trong nhiều ngữ cảnh, có thể mang sắc thái nhẹ hơn hoặc trang trọng hơn tùy văn cảnh.
- Sự kiện đó là một tổn thương khó lành. (Sự kiện đó là một tổn thương khó lành.)
Thiệt hại (danh từ): Nhấn mạnh đến sự mất mát, hao tổn về vật chất hoặc giá trị, ít dùng cho tổn thương tinh thần hơn.
- Thiệt hại về tài sản sau cơn bão được ước tính rất cao. (Tổn thất về tài sản sau cơn bão được ước tính rất cao.)
Tổn hại (danh từ/động từ): Thường dùng cho sự suy giảm, hư hại về sức khỏe, danh dự hoặc lợi ích.
- Hút thuốc lá gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe. (Hút thuốc lá gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe.)
- Làm hại: Gây ra điều xấu, có hại.
- Xâm phạm: (Trong ngữ cảnh danh dự, quyền lợi) Vi phạm, làm tổn hại đến.
- Gây thương tích: (Thường dùng cho thể chất) Làm cho bị thương.
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "thương tổn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm như "gây thương tổn", "bị thương tổn".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thương tổn". Tuy nhiên, có thể gặp trong các cách diễn đạt mang tính hình tượng: - "Để lại thương tổn khó lành": Chỉ những tổn thất, mất mát để lại hậu quả lâu dài, khó khắc phục. - Chiến tranh đã để lại những thương tổn khó lành trong tâm trí nhiều người. (Chiến tranh đã để lại những tổn thương khó lành trong tâm trí nhiều người.)
- Thiệt hại tới : Làm thương tổn danh dự.